static electricity

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh điện hiện tượng điện tích được tích tụ trên bề mặt của một vật thể do ma sát, thay vì chảy qua một mạch điện. Đây dạng điện không chuyển động, thường được tạo ra khi hai vật liệu khác nhau cọ xát với nhau.

dụ sử dụng
  • (Khi bạn chà một quả bóng bay lên tóc, bạn tạo ra tĩnh điện khiến quả bóng bay dính vào tường.)
  • ( sốc bạn cảm thấy khi chạm vào tay nắm cửa vào mùa đông do tĩnh điện gây ra.)
  • (Tĩnh điện có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buildup of static electricity": sự tích tụ tĩnh điện.
    • The buildup of static electricity in dry air can cause sparks. (Sự tích tụ tĩnh điện trong không khí khô có thể gây ra tia lửa.)
  • "discharge of static electricity": sự phóng tĩnh điện.
    • The discharge of static electricity occurs when you touch a metal object. (Sự phóng tĩnh điện xảy ra khi bạn chạm vào một vật kim loại.)
  • "static electricity generator": máy phát tĩnh điện.
    • A Van de Graaff generator is a device that produces large amounts of static electricity. (Máy phát Van de Graaff một thiết bị tạo ra lượng lớn tĩnh điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Static (adj): tĩnh, không di chuyển; (trong ngữ cảnh điện) thuộc về tĩnh điện.
    • The static charge on the plastic sheet attracted dust. (Điện tích tĩnh trên tấm nhựa hút bụi.)
  • Electrostatic (adj): thuộc về tĩnh điện.
    • Electrostatic forces can cause attraction or repulsion between objects. (Lực tĩnh điện có thể gây ra sự hút hoặc đẩy giữa các vật thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Frictional electricity: điện ma sát (điện được tạo ra do ma sát).
    • Frictional electricity is another term for static electricity. (Điện ma sát một thuật ngữ khác của tĩnh điện.)
  • Electrostatic charge: điện tích tĩnh.
    • The electrostatic charge on the carpet caused a small shock. (Điện tích tĩnh trên thảm gây ra một sốc nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "static electricity". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động với : - Build up: tích tụ. - Static electricity builds up on your clothes when you wear synthetic fabrics. (Tĩnh điện tích tụ trên quần áo khi bạn mặc vải tổng hợp.) - Discharge: phóng ra. - You can discharge static electricity by touching a grounded metal object. (Bạn có thể phóng tĩnh điện bằng cách chạm vào một vật kim loại nối đất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "static electricity" trong tiếng Anh.